Bản dịch của từ 㟵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎng

ㄍㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǎng
01

Cùng nghĩa với “” (cương), chỉ sườn núi hoặc đỉnh đồi như một “cương tuyến” nổi bật trên địa hình.

同“岗”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㟵
Bính âm:
【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,罡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚丨丨一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép