ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㟸
Bảng phân tích âm vị 㟸
Gāo
〔~~〕a. Tên một cái đình cổ (như một chòi nghỉ trong vườn xưa). b. Tên một ngọn núi.
〔~~〕a.古亭名。b.山名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép