Bản dịch của từ 㠀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

dǎo
01

Cùng nghĩa với chữ “đảo” (), chỉ những mảnh đất nhỏ nổi lên giữa biển, như hòn đảo thân quen trong câu ca dao “Đảo nhỏ giữa trùng khơi”, dễ nhớ vì hình dạng giống núi nhỏ giữa biển cả.

同“島”。《説文•山部》:“㠀,海中往往有山可依止曰㠀。”《玉篇•山部》:“㠀,海中山可居也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㠀
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,鳥,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép