Bản dịch của từ 㠀 trong tiếng Việt
㠀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
㠀 (Danh từ)
【dǎo】
01
Cùng nghĩa với chữ “đảo” (島), chỉ những mảnh đất nhỏ nổi lên giữa biển, như hòn đảo thân quen trong câu ca dao “Đảo nhỏ giữa trùng khơi”, dễ nhớ vì hình dạng giống núi nhỏ giữa biển cả.
同“島”。《説文•山部》:“㠀,海中往往有山可依止曰㠀。”《玉篇•山部》:“㠀,海中山可居也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
