Bản dịch của từ 㠊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Núi cao, dốc đứng (như núi đá gồ ghề) – dễ nhớ như “qu” núi hiểm trở, gập ghềnh

山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” nghĩa là núi gồ ghề, hiểm trở

同“岖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㠊
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【QU】
Hình thái radical:
⿰,山,虛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚丿一乚丨丨乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép