Bản dịch của từ 㠍 trong tiếng Việt
㠍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
㠍 (Tính từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “㠎”, mang ý nghĩa cao rộng, hùng vĩ như núi non (dễ nhớ như 'quảng' rộng lớn, sừng sững như núi)
同“㠎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄎㄨㄤˋ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 㠎, 崨
- Hình thái radical:
- ⿱,山,集
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿丨丶一一一丨一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔕
蕀
㱞
瘠
𠄹
屰
塉
㡮
谻
笈
级
簎
㔾
詰
巀
蠽
蛣
頡
鮚
𠃲
碣
蜐
䂃
截
䟷
㦢
葺
㠎
㰟
盵
䙄
趞
欫
䁉
䚍
讫
㠞
崣
嶆
嵕
嵢
岞
巍
峿
嵑
峏
峷
㟵
賤
䚠
䁥
㾺
䁨
㯄
㨻
磤
襅
畿
鋜
濎
