Bản dịch của từ 㠔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

bài
01

Chỗ hẹp giữa núi, khe núi hiểm trở dễ nhớ như 'bài' hát trong thung lũng nhỏ

山谷狭隘处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ruộng nằm giữa các thung lũng, dễ liên tưởng đến cánh đồng nhỏ trong khe núi

山谷间的田。

Ví dụ
㠔
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BÀI】
Hình thái radical:
⿱,山,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép