Bản dịch của từ 㠚 trong tiếng Việt
㠚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㠚 (Tính từ)
【duì】
01
Cao vút, sừng sững như núi non (như đỉnh đồi cao vời vợi).
高峻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỚI】
- Các biến thể:
- 𡽵
- Hình thái radical:
- ⿰,山,對
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨丨丶丿一丶丿一一丨一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轛
队
䬈
䇏
兌
奪
陮
㵽
譈
濧
対
䬽
蓔
灂
䕴
酌
茁
㓸
濁
㹿
娺
卓
謶
䔲
㞫
岝
㟎
崁
嵰
岤
㞸
崱
嵠
嵷
嶥
㠘
䁱
髿
燢
鮛
鵉
㜯
曎
曚
縬
醘
藊
謸
