Bản dịch của từ 㠢 trong tiếng Việt
㠢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
㠢 (Tính từ)
【huái】
01
[崴~]① Ngoại hình không đồng đều. ②Thu nhỏ bề ngoài.
[崴~]①不平貌。②畏縮貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Các biến thể:
- 𡾝, 𡾨
- Hình thái radical:
- ⿱,嵬,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿丨乚一丨一丿乚乚丶丶一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懐
櫰
槐
徊
蘹
耲
踝
䈭
怀
䃶
懷
褢
嵼
嶲
峴
岲
岎
㞿
㞻
㟈
峢
嵢
㟳
嵚
璿
簞
䆇
鎏
騉
䤑
鼪
藖
㠞
癞
簦
餾
