Bản dịch của từ 㠣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

[~] tên một ngọn núi ở tỉnh Giang Tây, gần huyện Cảnh Đức Trấn (như núi lịch, dễ nhớ như lịch sử núi non).

[~崌]山名,在江西省景德鎮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㠣
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
𡾒
Hình thái radical:
⿰,山,歷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép