Bản dịch của từ 㠩 trong tiếng Việt
㠩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄤˉ | N/A | N/A | N/A |
㠩 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ “巟”, nghĩa là rộng lớn, hoang vu; cũng có nghĩa là đến, cư trú, hoặc bỏ mặc không chăm sóc (như vùng đất hoang không người trông nom). (Dễ nhớ: 'hoang' như vùng đất hoang vu, bỏ hoang)
同“巟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
