Bản dịch của từ 㠲 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Vải rách, tấm vải bị xé nát (như tấm vải cũ rách bươm)

残帛破裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㠲
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𢁦
Hình thái radical:
⿰,巾,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép