Bản dịch của từ 㠴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

rèn
01

Khăn gối mềm mại để kê đầu khi ngủ (như chiếc khăn ôm lấy gối)

枕巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㠴
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẪN】
Các biến thể:
𢁯, 𢂻
Hình thái radical:
⿰,巾,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép