Bản dịch của từ 㠵 trong tiếng Việt
㠵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huāng | ㄏㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
㠵 (Danh từ)
【huāng】
01
Vải dùng để phủ lên vật thể, như khăn che hoặc phủ đồ vật (giúp nhớ: 'hoàng' che phủ như tấm khăn)
覆蓋物體用的織物,《廣韻·唐韻》:“㠵,幭也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khăn đội đầu, khăn trùm đầu như khăn xếp (giúp nhớ: 'hoàng' như 'hoàng tử' đội khăn quý phái)
頭巾;巾。《廣雅·釋器》:“㠵,幞也。”《玉篇·巾部》:“㠵,巾也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 𢂙, 𢂠, 𢂪, 𢁹, 𣥈
- Hình thái radical:
- ⿱,亡,巾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肓
塃
宺
荒
巟
䀮
㡆
𠃤
㡃
衁
慌
朚
㡌
幨
幋
带
帣
幟
幒
帜
帀
帝
㡡
㡤
㠩
曲
㧈
𠂧
乮
休
论
吐
𠚽
讲
𠆻
乒
