Bản dịch của từ 㠸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cổ áo hoặc ve áo của áo choàng; cũng dùng chỉ quần (như quần dài, quần đùi) trong tiếng Quảng Đông.

同“衭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㠸
Bính âm:
【ㄍㄜˊ】【CÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép