Bản dịch của từ 㠾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuān
01

Cái khăn lau, giẻ lau bếp hay khăn đội đầu (như khăn quấn đầu của người lao động)

幡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㠾
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Hình thái radical:
⿱,夗,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶乚乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép