Bản dịch của từ 㠿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” – một loại vải mỏng, khăn lau hay khăn đội đầu (giúp nhớ: tư như “tơ” là vải mỏng, mềm mại).

见“緰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㠿
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
𢃌
Hình thái radical:
⿱,此,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép