Bản dịch của từ 㡀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Quần áo rách rưới, tả tơi như chiếc áo cũ nát (dễ nhớ như 'bì' rách bươm).

破旧衣服。《説文•尚部》:“㡀,敗衣也。”

Ví dụ
02

Diện mạo của quần áo bị rách nát, hư hỏng.

指衣服破旧貌。《集韻•祭韻》:“㡀,衣壞貌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tình trạng hư hỏng, xuống cấp, không còn nguyên vẹn.

破旧,坏。《廣雅•釋詁三》:“㡀,敗也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tình trạng kiệt quệ, mệt mỏi đến mức ngã gục.

困顿貌;《玉篇•㡀部》:“㡀,極也,頓仆也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Nhỏ bé, tí hon (như một vật nhỏ xíu).

小。《廣雅•釋詁二》:“㡀,小也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㡀
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép