Bản dịch của từ 㡃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

huāng
01

Thợ thủ công nấu tơ và nhuộm màu (như người làm tơ mềm và nhuộm sắc tơ)

煮丝染色的工匠。《説文•巾部》:“㡃,設色之工,治絲練者。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Che chắn, ngăn cách (như tấm màn ngăn cách)

遮隔;覆盖。《説文•巾部》:“㡃,一曰𢂩,隔。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Loại vải màn che, rèm cửa

帷属。《正字通•巾部》:“㡃,帷屬。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㡃
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOÀNG】
Các biến thể:
㡛, 𢁣, 𢂩, 𢂾
Hình thái radical:
⿰,巾,㠩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép