Bản dịch của từ 㡄 trong tiếng Việt
㡄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㡄 (Danh từ)
【xún】
01
Cổ áo, phần viền quanh cổ áo (giúp nhớ: 'tuần' như 'tuần áo' ôm sát cổ).
衣领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 䘩
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隼
㰂
㔼
笋
榫
䁚
簨
鎨
損
箰
鶽
㦏
毥
旬
鄩
詢
㽦
眴
循
浔
爓
㝁
偱
㨚
帟
㡏
幮
布
㡝
箒
㠽
帹
帒
幘
帿
帝
䀙
巹
㧤
咳
洢
砒
砊
姙
胥
砓
峎
𠗗
