Bản dịch của từ 㡆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǎo
01

Giống như chữ , chỉ người thợ làm mềm tơ sống bằng cách luộc và nhuộm tơ đã dệt (nhớ đến nghề 'kiểu' tơ trong làng nghề truyền thống Việt Nam).

同“㡃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㡆
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
𢂠
Hình thái radical:
⿰,巾,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép