Bản dịch của từ 㡈 trong tiếng Việt
㡈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
㡈 (Danh từ)
【wèn】
01
Dây buộc quan tài và tang phục, mũ nghi lễ của quan cao cấp thời xưa (giúp nhớ: 'vấn' như dây vấn quanh tang lễ).
同“絻”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
- Các biến thể:
- 冕, 絻
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿乚丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扪
瞒
穈
菛
閅
钔
怋
䊟
䝧
㙢
璊
虋
㼂
莬
搵
顐
纹
䭓
妏
璺
䭡
渂
紋
䎽
㡚
帛
㡙
帉
帥
幂
幈
帖
巿
帲
幗
㠽
躬
竚
啊
钾
罞
眚
𠊂
𠅙
监
枽
㑨
埉
