Bản dịch của từ 㡉 trong tiếng Việt
㡉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㡉 (Danh từ)
【xián】
01
Tên một huyện xưa ở tỉnh Sơn Đông, gần Long Khẩu (giúp nhớ: Hiên ngang vùng Sơn Đông)
古县名。在山东省龙口市。
Ví dụ
02
Loại vải do huyện này sản xuất (gợi nhớ: vải Hiên bền chắc)
该县出的布。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÊN】
- Các biến thể:
- 㭹, 𢮂
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,弦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨乚一乚丶一乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涎
稴
鷼
䕔
鷳
咸
衘
臤
嫺
䲗
弦
㘅
蜒
铅
閻
鹽
芫
䤷
顏
羬
揅
梴
嚴
㳂
巾
幧
㡤
帿
幟
帵
㡕
師
帺
㠸
㠹
帽
隈
習
𠊸
䅇
偘
屚
㧺
梞
阎
埿
㦷
陿
