Bản dịch của từ 㡊 trong tiếng Việt
㡊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㡊 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ 帢, là một loại mũ đội của quan lại thời xưa (nhớ đến chiếc quạt che nắng trên đầu quan)
同“帢”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄎㄨㄛˋ】【QUẠT】
- Các biến thể:
- 帢
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿乚丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨐
髂
㦴
冾
㵄
磍
愘
殎
胢
䂒
洽
㓤
唊
凵
㧄
䤘
㹂
繾
缱
淺
槏
䪈
膁
浅
㣈
幫
幯
㡚
帟
㡅
幝
帡
帗
㡕
帷
㡌
㲗
淡
阏
硭
翎
梙
婟
掷
㬷
痔
偃
剬
