Bản dịch của từ 㡏 trong tiếng Việt
㡏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | N/A | N/A | N/A |
㡏 (Danh từ)
【shū】
01
Mảnh vải được cắt ra, như tấm vải thẳng và mỏng (giống như 'thù' trong 'thùy mỏng'); vải lụa mỏng, vải rách vụn; một phần vải được cắt làm hai, một phần giao làm tín vật, phần còn lại giữ lại; áo choàng rộng; quần áo đẹp; vải thừa sau khi cắt; vải rách tả tơi (giúp nhớ qua hình ảnh vải bị xé rách thành từng mảnh nhỏ)
裁开的帛的正幅。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 䩱, 緰, 繻, 褕
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿丶一丿乚一一丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頭
头
亠
䕱
投
骰
䵉
㓱
㢏
儵
叔
姝
疎
鮛
书
書
𠘧
鄃
忬
𠁮
婌
帜
帣
帹
幍
帝
帴
㡞
幚
幛
帆
幙
幓
𠍃
焰
䛊
診
揌
㐤
㴤
䜧
䑬
㥡
嵚
蛛
