Bản dịch của từ 㡖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

dài
01

Cùng nghĩa với “” (đeo, mang theo); chỉ sự che phủ hoặc màn che như tấm rèm trên xe ngựa (nhớ câu: “đãi” như “đai” che phủ)

同“带”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㡖
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép