Bản dịch của từ 㡘 trong tiếng Việt
㡘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㡘 (Danh từ)
【lián】
01
Màn che, rèm cửa như rèm cửa ra vào (giúp nhớ: liên tưởng đến rèm cửa mềm mại che chắn)
帷幔,如门帘之类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 𢅏, 𢅖, 𢅳
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀮
聫
怜
縺
鎌
螊
䏈
裢
籨
㟀
槤
籢
帿
帘
㡐
帄
㠻
帕
幖
幌
帚
帪
㡓
帩
奧
㾣
觎
搛
蓐
鉇
跐
䛜
䖹
溴
裊
稗
