Bản dịch của từ 㡚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

gōu
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ loại áo đơn giản, không lót, như áo mỏng nhẹ mặc trong nhà (nhớ câu “câu” như câu chuyện áo mỏng)

同“褠”。单衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㡚
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,冓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一丨丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép