Bản dịch của từ 㡛 trong tiếng Việt
㡛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
㡛 (Danh từ)
【】
01
Tên gọi người thợ tô màu trong hội họa cổ xưa (giống như người 'hoang' dại tô vẽ)
同“㡃”。《集韻•唐韻》:“㡃,或从荒。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄏㄨㄤˇ】【HOANG】
- Các biến thể:
- 㡃, 㡆, 𢁣, 𢂩, 𢂾
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,𮎰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一一丨丿丶乚丿丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟌
厖
恾
狵
汒
茫
盳
䈍
䀮
㜃
蛖
邙
帹
帐
幰
帅
幜
㡀
㡨
㡇
帒
㡅
㠶
幯
啿
𠌯
䰲
谡
悹
喒
搭
㞇
腋
棛
谤
㖾
