Bản dịch của từ 㡝 trong tiếng Việt
㡝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
㡝 (Danh từ)
【fèng】
01
Chữ ký hoặc lời ghi chú trên tranh, sách (như một kiểu '款书' để lại dấu ấn)
款书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khăn, mảnh vải dùng để lau mặt hoặc đội đầu (giúp nhớ: 'phùng' như 'phùng khăn' trên đầu)
巾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHÙNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿乚丶一一一丨丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赗
鴌
凤
鳳
煈
缝
湗
奉
鳯
縫
䵄
賵
芾
㟊
鉜
芙
哹
胕
虙
泭
颰
岪
鵩
浮
帆
帟
㠾
㡕
幤
㠳
帞
幃
幘
常
㡌
幖
碛
㒂
剿
㨜
𠍌
揱
搶
鉂
楺
𠗺
廉
䔗
