Bản dịch của từ 㡟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāo

ㄗㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

zāo
01

Tấm đệm lót cho trẻ sơ sinh (giúp bé nằm êm ái như trên 'tấm tao')

同“褿”。婴儿的垫布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㡟
Bính âm:
【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
Các biến thể:
褿
Hình thái radical:
⿰,巾,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép