Bản dịch của từ 㡢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

màn
01

Cái màn che, như màn cửa hay màn che trong nhà (giúp nhớ: mạn như màn che, che kín như mành)

同“幔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㡢
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,𭦟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚一一丨乚丨丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép