Bản dịch của từ 㡥 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yìn
01

Uốn cong, cuộn lại như cuộn giấy (như cuộn ấn phẩm)

曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bọc lại, quấn lại (như gói hàng)

裹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㡥
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
𧞎
Hình thái radical:
⿰,巾,㥯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép