Bản dịch của từ 㡨 trong tiếng Việt
㡨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
㡨 (Động từ)
【jiān】
01
Lau chùi, quét sạch bụi bẩn (như lau khăn, quét nhà)
揩拭。《説文•巾部》:“㡨,拭也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 攕
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿丶丿丶一丨一一一丨一一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铅
悭
圲
牽
扦
厱
孯
鏲
僉
慳
牵
檶
椾
鲣
礛
渐
靬
礷
浅
湔
豜
閒
殲
瀐
帺
㡑
帩
㡥
幞
幀
幰
㠾
㡁
幥
幇
㠷
霮
斆
𠑡
鐓
䕵
鶩
盭
鐼
嚳
觸
䮬
魔
