Bản dịch của từ 㡪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ 𢅼, chỉ lớp vecni trên sàn nhà, hoặc hành động xóa, tẩy, viết nguệch ngoạc (như vẽ bậy lên sàn). (Nhớ: 'bôi' vecni lên sàn để bóng đẹp)

同“𢅼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㡪
Bính âm:
【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿰,巾,𤔿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶丶丿乚一丿丨一丨一丨丨乚一乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép