Bản dịch của từ 㡮 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Nguy hiểm, như đứng trên vực sâu, dễ sợ (nhớ câu 'cấp bách' là cấp nguy hiểm).

危。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cắt mài, chà xát cho nhẵn (giống như mài dao, mài đá).

切磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㡮
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
𢇒, 𢇓
Hình thái radical:
⿰,幾,气
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép