ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㡲
Bảng phân tích âm vị 㡲
Huán
Ngói úp trên mái nhà, như chiếc mũ bảo vệ ngôi nhà khỏi mưa nắng (giống như 'hoàn' trong hoàn thiện mái nhà).
屋顶上仰着铺的瓦,另说是向下覆盖的瓦。
Dây thừng lớn dùng để kéo lưới, như sợi dây 'hoàn' giữ chặt cá trong lưới.
提网的大绳。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép