Bản dịch của từ 㡲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huán
01

Ngói úp trên mái nhà, như chiếc mũ bảo vệ ngôi nhà khỏi mưa nắng (giống như 'hoàn' trong hoàn thiện mái nhà).

屋顶上仰着铺的瓦,另说是向下覆盖的瓦。

Ví dụ
02

Dây thừng lớn dùng để kéo lưới, như sợi dây 'hoàn' giữ chặt cá trong lưới.

提网的大绳。

Ví dụ
㡲
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿸,广,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép