ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㡶
Bảng phân tích âm vị 㡶
Zhǐ
Sống ở nơi thấp kém, tồi tàn (như ở nơi hẻo lánh, nghèo nàn).
居卑。
Ở, cư trú, sinh sống.
住。
Phải, nên, ứng với (dùng trong văn viết cổ).
應。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép