Bản dịch của từ 㡸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhà
01

Ngôi nhà (nhớ đến nhà chưa hoàn thiện, lởm chởm không đều)

屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà chưa xây xong, dang dở

屋未成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㡸
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,乍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép