Bản dịch của từ 㡼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là kho thóc, kho chứa (như kho trên thuyền, hành lang) – dễ nhớ như kho “dị” chứa đầy thóc gạo.

同“庾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kho chứa, nhà kho – nơi cất giữ hàng hóa, giống như “”。

仓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành lang, mái hiên – nơi che chắn bên hông nhà, như “”。

庑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㡼
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿸,广,曵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép