Bản dịch của từ 㡼 trong tiếng Việt
㡼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㡼 (Danh từ)
【yì】
01
Giống chữ “庾”, nghĩa là kho thóc, kho chứa (như kho trên thuyền, hành lang) – dễ nhớ như kho “dị” chứa đầy thóc gạo.
同“庾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kho chứa, nhà kho – nơi cất giữ hàng hóa, giống như “仓”。
仓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành lang, mái hiên – nơi che chắn bên hông nhà, như “庑”。
庑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
