Bản dịch của từ 㡽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhào
01

Lời nói thấp hèn, thiếu tôn trọng (như lời nói xấu, lời nói bậy)

言说卑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㡽
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Hình thái radical:
⿸,广,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép