Bản dịch của từ 㢀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Căn phòng nhỏ bên cạnh, như phòng phụ trong nhà (gợi nhớ 'căn thứ' thêm vào nhà)

偏屋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㢀
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
Hình thái radical:
⿸,广,朿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép