Bản dịch của từ 㢂 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

yǎn
01

Dốc đứng, hiểm trở như núi cao cheo leo (nhớ câu 'núi yểm hiểm')

险峻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngọn đồi đất lớn, như một quả đồi đất to (dễ nhớ như 'đồi yểm')

大土山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㢂
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
㢈, 𢈹, 𢈂
Hình thái radical:
⿸,广,𠂤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép