Bản dịch của từ 㢂 trong tiếng Việt
㢂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㢂 (Tính từ)
【yǎn】
01
Dốc đứng, hiểm trở như núi cao cheo leo (nhớ câu 'núi yểm hiểm')
险峻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngọn đồi đất lớn, như một quả đồi đất to (dễ nhớ như 'đồi yểm')
大土山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
