Bản dịch của từ 㢃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

láng
01

Cao, vươn cao như ngọn núi, dễ nhớ như từ 'láng' trong tiếng Việt (láng giềng cao ráo).

高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một loại dụng cụ hoặc vật dụng đặc biệt trong cổ đại.

器名。

Ví dụ
㢃
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LÁNG】
Hình thái radical:
⿸,广,良
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép