Bản dịch của từ 㢅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lóng
01

Tòa nhà cao tầng, giống như một tấm khiên che chắn (nhớ chữ là nhà lớn)

厦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngõ nhỏ, hẻm, tương tự như ‘’ (lòng ngõ)

同“弄”,里弄,胡同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㢅
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,弄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép