Bản dịch của từ 㢊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/AN/AN/A

(Động từ)

ǎi
01

Dựa vào, ngồi tựa (như ngồi tựa lưng vào tường hay ghế)

倚坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㢊
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿸,广,奇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép