Bản dịch của từ 㢋 trong tiếng Việt
㢋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | N/A | N/A | N/A |
㢋 (Tính từ)
【chǐ】
01
Rộng lớn bao la như biển cả (dễ nhớ như câu 'rộng như đất xích')
广大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mở rộng, khai phá để tăng thêm diện tích hoặc phạm vi
开拓,扩大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
