Bản dịch của từ 㢋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

chǐ
01

Rộng lớn bao la như biển cả (dễ nhớ như câu 'rộng như đất xích')

广大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mở rộng, khai phá để tăng thêm diện tích hoặc phạm vi

开拓,扩大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㢋
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,侈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丨丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép