Bản dịch của từ 㢎 trong tiếng Việt
㢎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
㢎 (Động từ)
【zhé】
01
Giấu kín, che đậy như nhà thấp không lộ
藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà cửa thấp và nhỏ
房屋低矮。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
- Hình thái radical:
- ⿸,广,臿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿一一丨丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠇔
㣾
䊬
侘
䒲
剎
奼
紁
杈
差
仛
诧
䕪
䶡
歵
啧
擇
泽
䅚
滜
賾
唶
箦
謮
择
㡯
翟
䑲
擇
宅
㟙
厇
檡
矺
辄
讁
歽
㫼
謺
䙷
磔
籷
哲
谪
喆
廉
床
廊
廛
㢇
廉
廩
㡿
廠
府
廙
㢃
喜
喷
晳
雅
勞
䪱
㟪
皒
聎
䤟
㥟
𠃄
