Bản dịch của từ 㢓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chữ '': che chắn, ngăn cách như tấm màn hay đê chắn nước (nhớ câu 'trướng che, ngăn cách').

同“障”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '': chỉ khí độc, nơi có khí độc hại (nhớ 'trướng' là nơi có khí độc, dễ gây bệnh).

同“瘴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㢓
Bính âm:
【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,章
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一丶丿一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép