Bản dịch của từ 㢚 trong tiếng Việt
㢚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
㢚 (Danh từ)
【lǔ】
01
Hành lang, gian nhà bao quanh phòng chính (giống như mái hiên trong nhà truyền thống Việt), cũng chỉ am nhỏ hoặc chùa nhỏ
庑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà am nhỏ, nơi tu hành đơn giản
庵舍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cơ quan hành chính, phủ đệ
府。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
