Bản dịch của từ 㢚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Hành lang, gian nhà bao quanh phòng chính (giống như mái hiên trong nhà truyền thống Việt), cũng chỉ am nhỏ hoặc chùa nhỏ

庑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà am nhỏ, nơi tu hành đơn giản

庵舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cơ quan hành chính, phủ đệ

府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㢚
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
𢊔, 𢋡
Hình thái radical:
⿸,广,虜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨一乚丿一乚丨乚一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép