Bản dịch của từ 㢠 trong tiếng Việt
㢠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
㢠 (Tính từ)
【jiǒng】
01
Cùng nghĩa với '迥', chỉ sự xa xôi, cách biệt rõ ràng như khoảng cách giữa hai miền đất.
同“迥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 迥
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,冋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨乚一乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煛
冋
囧
烱
顈
絅
浻
綗
㷡
臩
炅
㓏
燇
珺
鵕
鵘
䕑
攈
㴫
㤯
晙
㻒
畯
寯
建
廸
廼
廽
廻
廵
廴
廷
延
㢟
廹
㧉
肞
旲
吟
攻
刬
㚮
𠈁
㚩
岇
纳
䢎
